future perfect tense
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thì tương lai hoàn thành: "future perfect tense" là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Thì này được hình thành bằng cách sử dụng "will have" + quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 8 giờ tối.)
- (Cô ấy sẽ rời văn phòng trước khi bạn đến.)
- (Đến năm sau, họ sẽ sống ở đây được mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với trạng từ thời gian: Thì tương lai hoàn thành thường đi kèm với các cụm từ như "by the time", "by then", "before", "when" để chỉ thời điểm hoàn thành.
- By the time you wake up, I will have already gone to work. (Vào lúc bạn thức dậy, tôi sẽ đã đi làm rồi.)
- Dùng trong câu điều kiện loại 1: Khi diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra, thì tương lai hoàn thành có thể xuất hiện trong mệnh đề chính.
- If you study hard, you will have passed the exam by June. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đã vượt qua kỳ thi vào tháng Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Future perfect continuous tense (thì tương lai hoàn thành tiếp diễn): Nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong tương lai.
- By next month, I will have been working here for five years. (Đến tháng sau, tôi sẽ đã làm việc ở đây được năm năm.)
- Future simple tense (thì tương lai đơn): Chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không nhấn mạnh sự hoàn thành.
- I will finish my homework tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Future perfect (danh từ): Cách gọi ngắn gọn của "future perfect tense".
- The future perfect is used to talk about actions completed before a future time. (Thì tương lai hoàn thành được dùng để nói về các hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Have done (hoàn thành): Không phải phrasal verb, nhưng là thành phần cốt lõi của thì này (will have + done).
- Get done (hoàn thành xong): Có thể dùng trong cấu trúc tương tự nhưng không phải thì chính thức.
- By Friday, I will have gotten all the reports done. (Đến thứ Sáu, tôi sẽ đã hoàn thành tất cả các báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- Before you know it (trước khi bạn kịp nhận ra): Thường kết hợp với thì tương lai hoàn thành để nhấn mạnh sự nhanh chóng.
- Before you know it, I will have finished the entire project. (Trước khi bạn kịp nhận ra, tôi sẽ đã hoàn thành toàn bộ dự án.)
- By the skin of your teeth (suýt soát, vừa kịp): Dùng để diễn tả hành động hoàn thành trong gang tấc.
- I will have passed the exam by the skin of my teeth. (Tôi sẽ đã vượt qua kỳ thi một cách suýt soát.)